coerce
coerce (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coerce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coerce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coerced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coerced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coerces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coercing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coerce" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là ép buộc ai đó hành động theo một cách thức nhất định, thường thông qua áp lực hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "coerce" thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng quyền lực hoặc quyền hạn để buộc người khác tuân theo, có thể ảnh hưởng đến tính hợp pháp và đạo đức của hành động đó.