Bản dịch của từ Coerce trong tiếng Việt

Coerce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coerce(Verb)

koʊˈɝɹs
koʊˈɝs
01

Ép buộc, làm cho người không muốn làm điều gì đó phải làm bằng cách dùng sức mạnh, uy hiếp hoặc đe dọa.

Persuade an unwilling person to do something by using force or threats.

用威胁或强迫使人做事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Coerce (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Coerce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Coerced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Coerced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Coerces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Coercing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ