Anh - Việt

Bản dịch của từ Allusive trong tiếng Việt

allusive

Adjective

allusive (Adjective)

/əlˈusɪv/
/əlˈusɪv/
AI

Nghĩa 01

chứa đựng hoặc sử dụng những ám chỉ/nhắc tới gián tiếp — tức là nói hoặc viết theo cách gợi ý, nhắc khéo đến điều gì mà không nêu rõ ràng

that contains or makes use of allusions (indirect references or hints)

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy mang tính ám chỉ, ám chỉ các sự kiện lịch sử mà không đề cập trực tiếp đến chúng.Her speech was allusive, hinting at historical events without directly mentioning them.
Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những đề cập ám chỉ đến các tác phẩm văn học nổi tiếng.The novel was filled with allusive references to famous works of literature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh