allusive
Adjective
allusive (Adjective)
/əlˈusɪv/
/əlˈusɪv/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy mang tính ám chỉ, ám chỉ các sự kiện lịch sử mà không đề cập trực tiếp đến chúng.Her speech was allusive, hinting at historical events without directly mentioning them.
Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những đề cập ám chỉ đến các tác phẩm văn học nổi tiếng.The novel was filled with allusive references to famous works of literature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allusive" trong tiếng Anh được hiểu là liên quan đến việc ám chỉ, thường được sử dụng để mô tả văn bản, nghệ thuật hoặc lời nói có chứa những tham chiếu gián tiếp đến một sự kiện, tác phẩm hoặc nhân vật được biết đến rộng rãi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh. "Allusive" thường được sử dụng trong các phân tích văn học để chỉ sự phong phú trong nghệ thuật ngôn từ và khả năng tạo ra nhiều tầng nghĩa.