alluvial
Adjective
alluvial (Adjective)
/əlˈuvil/
/ˌælˈuvil/
AI
Ví dụ
Đất phù sa đã cải thiện việc trồng trọt ở vùng Đồng bằng Mekong.The alluvial soil improved farming in the Mekong Delta region.
Thành phố không có khu vực phù sa cho vườn cộng đồng.The city does not have alluvial areas for community gardens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alluvial" thuộc về lĩnh vực địa chất, được sử dụng để miêu tả các loại đất, trầm tích được hình thành từ các dòng chảy của nước, thường là ở các đồng bằng, ven sông hoặc vùng châu thổ. Chúng thường chứa nhiều khoáng chất dinh dưỡng, làm cho đất alluvial trở nên màu mỡ và thích hợp cho nông nghiệp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở từ này, cả hai đều có cách phát âm tương tự /əˈluː.vi.əl/ và được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý hoặc sinh thái.