Bản dịch của từ Alluvial trong tiếng Việt

Alluvial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alluvial(Adjective)

əlˈuvil
ˌælˈuvil
01

(tính từ) Liên quan đến trầm tích phù sa hoặc có nguồn gốc từ phù sa — tức là đất, cát, bùn do nước (sông, lũ) bồi đắp tạo thành.

Relating to or derived from alluvium.

与冲积物有关或源自冲积物的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ