Anh - Việt

Bản dịch của từ Alluvial trong tiếng Việt

alluvial

Adjective

alluvial (Adjective)

/əlˈuvil/
/ˌælˈuvil/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Liên quan đến trầm tích phù sa hoặc có nguồn gốc từ phù sa — tức là đất, cát, bùn do nước (sông, lũ) bồi đắp tạo thành.

Relating to or derived from alluvium.

Ví dụ
Đất phù sa đã cải thiện việc trồng trọt ở vùng Đồng bằng Mekong.The alluvial soil improved farming in the Mekong Delta region.
Thành phố không có khu vực phù sa cho vườn cộng đồng.The city does not have alluvial areas for community gardens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh