Bản dịch của từ Aloneness trong tiếng Việt

Aloneness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aloneness(Noun)

alˈəʊnnəs
aɪˈɫoʊnnəs
01

Tình trạng cô đơn do không có bạn bè đồng hành

Having no friends is what people call loneliness.

没有朋友的高质量,这就叫孤独。

Ví dụ
02

Cảm giác cô lập khỏi người khác dẫn đến cảm giác trống rỗng

Feeling lonely and disconnected from others leads to a sense of emptiness.

被他人孤立带来的空虚感

Ví dụ
03

Cảnh trạng của sự cô đơn, tĩnh lặng

Feeling lonely and secluded.

孤独寂寞的状态

Ví dụ