Bản dịch của từ Alongsides trong tiếng Việt

Alongsides

Adverb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alongsides(Adverb)

əlˈɔŋzɨds
əlˈɔŋzɨds
01

Từ "alongsides" hiếm gặp, là biến thể của "alongside" và mang nghĩa "bên cạnh", "cùng với" hoặc "song song với". Dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra ở cạnh bên của ai/cái gì hoặc cùng thực hiện với ai/cái gì.

Uncommon Synonym of alongside.

在旁边,伴随

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Alongsides(Preposition)

əlˈɔŋzɨds
əlˈɔŋzɨds
01

Từ ít dùng, có nghĩa giống “alongside” (bên cạnh, cùng với).

Uncommon Synonym of alongside.

旁边的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh