Bản dịch của từ Alpenstock trong tiếng Việt

Alpenstock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alpenstock(Noun)

ˈælpnstɑk
ˈælpnstɑk
01

Một cây gậy có đầu mũi sắt, thường được người đi bộ đường rừng hoặc leo núi dùng để chống giữ, dò đường hoặc làm điểm tựa; trước đây thường dùng nhiều trong leo núi truyền thống.

An irontipped stick used by hillwalkers and formerly by mountaineers.

登山杖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ