Bản dịch của từ Amalgam trong tiếng Việt

Amalgam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amalgam(Noun)

əmˈælgəm
əmˈælgəm
01

Một hỗn hợp hoặc sự pha trộn của hai hay nhiều thứ lại với nhau (có thể là vật chất, ý tưởng, hoặc đặc điểm).

A mixture or blend.

混合物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ