Bản dịch của từ Amel trong tiếng Việt

Amel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amel(Noun)

ˈæməl
ˈæməl
01

Men răng (lỗi thời)

(obsolete) enamel

Ví dụ