Anh - Việt

Bản dịch của từ Enamel trong tiếng Việt

enamel

NounVerb

enamel (Noun)

/ɪnˈæml̩/
/ɪnˈæml̩/
AI

Nghĩa 01

Một loại sơn khi khô sẽ tạo ra lớp phủ mịn và cứng, bền và bóng, thường dùng để sơn đồ gỗ, kim loại hoặc bề mặt cần chịu mài mòn.

A paint that dries to give a smooth, hard coat.

Ví dụ
Họa sĩ đã sử dụng sơn men lên bức tranh để có bề mặt bóng.The artist applied enamel to the canvas for a glossy finish.
Người làm trang sức đã sử dụng men để tạo ra các mẫu màu sắc trên những chiếc nhẫn.The jewelry maker used enamel to create colorful designs on rings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chất sơn dùng để quét lên móng tay nhằm tạo màu và bóng; tức là sơn móng tay (nail varnish).

Nail varnish.

Ví dụ
Cô ấy đã thoa một lớp sơn móng tay trước sự kiện.She applied a coat of enamel to her nails before the event.
Tiệm làm tóc cung cấp một loạt màu sơn móng tay cho khách hàng.The salon offered a wide range of enamel colors for customers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lớp rắn, bóng và rất cứng phủ lên phần thân răng (vương miện răng) giúp bảo vệ răng khỏi mòn và sâu.

The hard glossy substance that covers the crown of a tooth.

Ví dụ
Nha sĩ khuyên dùng kem đánh răng giúp tăng cường men răng.The dentist recommended a toothpaste that strengthens enamel.
Cô ấy bị đau răng do bị vỡ men răng.She had a toothache due to a chip in her enamel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một chất bóng, thường đục hoặc bán trong suốt, giống như thủy tinh, được nung chảy (để tạo men) rồi phủ lên bề mặt kim loại hoặc đồ cứng khác nhằm trang trí hoặc bảo vệ.

An opaque or semi-transparent glossy substance that is a type of glass, applied by vitrification to metallic or other hard surfaces for ornament or as a protective coating.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã vẽ các mẫu thiết kế men tinh xảo trên trang sức của người đàn bà xã hội.The artist painted intricate enamel designs on the socialite's jewelry.
Bình cổ được trang trí với các họa tiết men sặc sỡ tại sự kiện từ thiện.The antique vase was adorned with colorful enamel patterns at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

enamel (Verb)

/ɪnˈæml̩/
/ɪnˈæml̩/
AI

Nghĩa 01

Phủ một lớp men (thường là men sứ hoặc men kim loại) lên bề mặt một vật cứng hoặc bằng kim loại để bảo vệ hoặc trang trí.

Coat or decorate (a metallic or hard object) with enamel.

Ví dụ
Cô ấy thích sơn men trang sức cho sinh nhật của bạn bè.She likes to enamel jewelry for her friends' birthdays.
Nghệ sĩ sẽ sơn men khung kim loại của biển hiệu câu lạc bộ xã hội.The artist will enamel the metal frame of the social club's sign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh