Bản dịch của từ Enamel trong tiếng Việt
Enamel

Enamel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất bóng, thường đục hoặc bán trong suốt, giống như thủy tinh, được nung chảy (để tạo men) rồi phủ lên bề mặt kim loại hoặc đồ cứng khác nhằm trang trí hoặc bảo vệ.
An opaque or semi-transparent glossy substance that is a type of glass, applied by vitrification to metallic or other hard surfaces for ornament or as a protective coating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Men răng (enamel) là lớp bề mặt cứng và bảo vệ, bao bọc bên ngoài của răng, chủ yếu được cấu thành bởi hydroxyapatite, một dạng canxi phosphat. Men răng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cấu trúc bên trong của răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn và tác động của axit. Trong tiếng Anh, "enamel" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do đặc trưng phát âm của từng vùng.
Họ từ
Men răng (enamel) là lớp bề mặt cứng và bảo vệ, bao bọc bên ngoài của răng, chủ yếu được cấu thành bởi hydroxyapatite, một dạng canxi phosphat. Men răng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cấu trúc bên trong của răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn và tác động của axit. Trong tiếng Anh, "enamel" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do đặc trưng phát âm của từng vùng.
