Bản dịch của từ Enamel trong tiếng Việt

Enamel

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enamel(Verb)

ɪnˈæml̩
ɪnˈæml̩
01

Phủ một lớp men (thường là men sứ hoặc men kim loại) lên bề mặt một vật cứng hoặc bằng kim loại để bảo vệ hoặc trang trí.

Coat or decorate (a metallic or hard object) with enamel.

用釉装饰或覆盖金属或硬物体的表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Enamel(Noun)

ɪnˈæml̩
ɪnˈæml̩
01

Một loại sơn khi khô sẽ tạo ra lớp phủ mịn và cứng, bền và bóng, thường dùng để sơn đồ gỗ, kim loại hoặc bề mặt cần chịu mài mòn.

A paint that dries to give a smooth, hard coat.

一种干燥后形成光滑、坚硬涂层的涂料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất sơn dùng để quét lên móng tay nhằm tạo màu và bóng; tức là sơn móng tay (nail varnish).

Nail varnish.

指甲油

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lớp rắn, bóng và rất cứng phủ lên phần thân răng (vương miện răng) giúp bảo vệ răng khỏi mòn và sâu.

The hard glossy substance that covers the crown of a tooth.

牙齿的光滑硬质外层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một chất bóng, thường đục hoặc bán trong suốt, giống như thủy tinh, được nung chảy (để tạo men) rồi phủ lên bề mặt kim loại hoặc đồ cứng khác nhằm trang trí hoặc bảo vệ.

An opaque or semi-transparent glossy substance that is a type of glass, applied by vitrification to metallic or other hard surfaces for ornament or as a protective coating.

一种不透明或半透明的光泽物质,涂覆在金属或硬表面上以装饰或保护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ