Bản dịch của từ Enamel trong tiếng Việt
Enamel

Enamel(Verb)
Enamel(Noun)
Một chất bóng mờ đục hoặc bán trong suốt là một loại thủy tinh, được áp dụng bằng cách thủy tinh hóa lên kim loại hoặc các bề mặt cứng khác để trang trí hoặc làm lớp phủ bảo vệ.
An opaque or semi-transparent glossy substance that is a type of glass, applied by vitrification to metallic or other hard surfaces for ornament or as a protective coating.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Men răng (enamel) là lớp bề mặt cứng và bảo vệ, bao bọc bên ngoài của răng, chủ yếu được cấu thành bởi hydroxyapatite, một dạng canxi phosphat. Men răng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cấu trúc bên trong của răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn và tác động của axit. Trong tiếng Anh, "enamel" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do đặc trưng phát âm của từng vùng.
Từ "enamel" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "émail", từ tiếng Latinh "smaltum", có nghĩa là "thuốc màu" hoặc "men". Gốc Latinh này xuất phát từ từ Hy Lạp "smaltos", chỉ một loại chất liệu được sử dụng để trang trí. Qua thời gian, từ này đã chuyển nghĩa sang chỉ lớp phủ bóng loáng bảo vệ bề mặt, đặc biệt trong ngữ cảnh răng miệng và đồ gốm. Ngày nay, "enamel" chỉ lớp men trên răng hay bề mặt các vật dụng, phản ánh sự bền vững và tính thẩm mỹ.
Từ "enamel" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi mà từ ngữ liên quan đến sức khỏe và cơ sở vật chất được chú trọng. Trong tiếng Anh nói chung, "enamel" thường được sử dụng trong bối cảnh nha khoa, đề cập đến lớp bảo vệ cứng bên ngoài răng. Từ này cũng có thể thấy trong nghệ thuật và sản xuất đồ gốm, nơi lớp men được áp dụng lên bề mặt để tạo tính thẩm mỹ và bảo vệ.
Họ từ
Men răng (enamel) là lớp bề mặt cứng và bảo vệ, bao bọc bên ngoài của răng, chủ yếu được cấu thành bởi hydroxyapatite, một dạng canxi phosphat. Men răng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cấu trúc bên trong của răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn và tác động của axit. Trong tiếng Anh, "enamel" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do đặc trưng phát âm của từng vùng.
Từ "enamel" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "émail", từ tiếng Latinh "smaltum", có nghĩa là "thuốc màu" hoặc "men". Gốc Latinh này xuất phát từ từ Hy Lạp "smaltos", chỉ một loại chất liệu được sử dụng để trang trí. Qua thời gian, từ này đã chuyển nghĩa sang chỉ lớp phủ bóng loáng bảo vệ bề mặt, đặc biệt trong ngữ cảnh răng miệng và đồ gốm. Ngày nay, "enamel" chỉ lớp men trên răng hay bề mặt các vật dụng, phản ánh sự bền vững và tính thẩm mỹ.
Từ "enamel" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi mà từ ngữ liên quan đến sức khỏe và cơ sở vật chất được chú trọng. Trong tiếng Anh nói chung, "enamel" thường được sử dụng trong bối cảnh nha khoa, đề cập đến lớp bảo vệ cứng bên ngoài răng. Từ này cũng có thể thấy trong nghệ thuật và sản xuất đồ gốm, nơi lớp men được áp dụng lên bề mặt để tạo tính thẩm mỹ và bảo vệ.
