Bản dịch của từ Amicable trong tiếng Việt
Amicable
Adjective

Amicable(Adjective)
ˈæmɪkəbəl
ˈæmɪkəbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có tinh thần thân thiện mà không gây ra tranh cãi gay gắt hay oán thù.
There's a friendly spirit without any serious disagreements or resentment.
保持友善的态度,但不涉及严重的分歧或怨恨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
