Bản dịch của từ Amidst trong tiếng Việt

Amidst

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amidst(Preposition)

ˈæ.mɪdst
ˈæ.mɪdst
01

Trong vòng, ở giữa, giữa (được bao quanh bởi, xảy ra giữa những người hoặc vật khác). Dùng để nói rằng cái gì đó đang ở giữa hoặc xảy ra giữa một số thứ xung quanh.

In the midst or middle of surrounded or encompassed by among.

在...中间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh