Bản dịch của từ Ammonify trong tiếng Việt

Ammonify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ammonify(Verb)

əmˈɑnəfaɪ
əmˈɑnəfaɪ
01

Chuyển hóa (hoá học) thành amoniac (khí NH3) hoặc chất chứa amoniac

Convert into ammonia.

转化为氨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ