Bản dịch của từ Amply weight trong tiếng Việt
Amply weight
Adverb Noun [C]

Amply weight(Adverb)
ˈæmpli wˈeɪt
ˈæmpɫi ˈweɪt
Amply weight(Noun Countable)
ˈæmpli wˈeɪt
ˈæmpɫi ˈweɪt
01
Mức đo lực hấp dẫn tác động lên một vật thể
Abundant
衡量物体受到的重力大小
Ví dụ
02
Một đơn vị dùng để đo trọng lượng, tương đương với 1000 gram hoặc khoảng 220.462 pound.
Even more completely.
这是一种衡量重量的单位,等于1000克或220.462磅。
Ví dụ
03
Khoảng cách hoặc lượng nặng của một người hoặc vật thể
To a large extent or generously
一个人或物体的重量或重量感
Ví dụ
