Bản dịch của từ Amply weight trong tiếng Việt

Amply weight

Adverb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amply weight(Adverb)

ˈæmpli wˈeɪt
ˈæmpɫi ˈweɪt
01

Một cách đủ để vượt quá mong đợi, hoàn toàn đầy đủ

In a way that's more complete and satisfying than ever

这是以一种非常完整和令人满意的方式表达的。

Ví dụ
02

Ở mức độ lớn hoặc nhất định một cách hào phóng

To an extent that is generous or broad

在很大程度上或范围内慷慨地

Ví dụ
03

1 cách phong phú

Abundant

丰富地,充裕地

Ví dụ

Amply weight(Noun Countable)

ˈæmpli wˈeɪt
ˈæmpɫi ˈweɪt
01

Mức đo lực hấp dẫn tác động lên một vật thể

Abundant

衡量物体受到的重力大小

Ví dụ
02

Một đơn vị dùng để đo trọng lượng, tương đương với 1000 gram hoặc khoảng 220.462 pound.

Even more completely.

这是一种衡量重量的单位,等于1000克或220.462磅。

Ví dụ
03

Khoảng cách hoặc lượng nặng của một người hoặc vật thể

To a large extent or generously

一个人或物体的重量或重量感

Ví dụ