Anh - Việt
amputee
Noun
amputee (Noun)
/ˈæmpjətˈi/
/æmpjʊtˈi/
AI
Ví dụ
John là một người cụt tay chân, anh ấy truyền cảm hứng cho người khác.John is an amputee who inspires others with his story.
Nhiều người cụt tay chân không nhận được sự hỗ trợ đúng mức trong xã hội hôm nay.Many amputees do not receive proper support in society today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của amputee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
amputee | amputees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tổn thương” (amputee) là thuật ngữ chỉ những người đã mất một hoặc nhiều chi do tai nạn, bệnh tật hoặc phẫu thuật. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y học và phục hồi chức năng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, “amputee” có thể mang sắc thái khác nhau liên quan đến cách thức hỗ trợ tâm lý và xã hội. Sự khác biệt chủ yếu tồn tại trong các lĩnh vực như chính sách y tế và từ vựng địa phương.