Bản dịch của từ Anabolic trong tiếng Việt

Anabolic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anabolic(Adjective)

ænəbˈɑlɪk
ænəbˈɑlɪk
01

Liên quan đến quá trình đồng hóa (anabolism) — tức là các phản ứng sinh học tổng hợp các phân tử lớn từ các phân tử nhỏ, giúp tạo dựng và xây dựng tế bào, mô hoặc dự trữ năng lượng.

Of or relating to anabolism.

与合成代谢相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ