anastigmat
Noun
anastigmat (Noun)
/ənˈæstɪgmæt/
/ənˈæstɪgmæt/
AI
Nghĩa 01
Một hệ ống kính không có quang sai cầu (không bị hiện tượng méo hình do cầu sai) — tức là một bộ ống kính được thiết kế để tránh hiện tượng astigmatism (méo nét theo hai trục) và cho hình ảnh nét đều.
An anastigmatic lens system.
Ví dụ
Kính anastigmat cải thiện nhiếp ảnh trong các sự kiện xã hội như đám cưới.The anastigmat lens improves photography in social events like weddings.
Kính anastigmat không làm biến dạng hình ảnh trong ảnh nhóm.The anastigmat lens does not distort images during group photos.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Anastigmat là thuật ngữ được sử dụng trong quang học để chỉ một loại ống kính có khả năng điều chỉnh sai số quang học, đặc biệt là sự méo hình ảnh. Ống kính anastigmat có thể tạo ra hình ảnh sắc nét và rõ ràng hơn khi so với các loại ống kính thông thường. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách sử dụng.