Bản dịch của từ Anastigmatic trong tiếng Việt
Anastigmatic

Anastigmatic (Adjective)
(Thuật ngữ quang học) Miêu tả một hệ thấu kính được chế tạo sao cho hiện tượng cầu sai (astigmatism) do mỗi phần tử gây ra được triệt tiêu, tức là hệ cho hình ảnh sắc nét, không bị mờ do cầu sai.
Of a lens system constructed so that the astigmatism of each element is cancelled out.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "anastigmatic" trong lĩnh vực quang học ám chỉ đến một loại hệ thống quang học có khả năng khắc phục được sự méo hình thường gặp, giúp tái tạo hình ảnh rõ nét mà không bị biến dạng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả về phát âm và cách sử dụng. Tuy nhiên, nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học.
Họ từ
Từ "anastigmatic" trong lĩnh vực quang học ám chỉ đến một loại hệ thống quang học có khả năng khắc phục được sự méo hình thường gặp, giúp tái tạo hình ảnh rõ nét mà không bị biến dạng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả về phát âm và cách sử dụng. Tuy nhiên, nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học.
