Anh - Việt
anciently
Adverb
anciently (Adverb)
/ˈeɪnʃntli/
/ˈeɪnʃntli/
AI
Ví dụ
Người xưa tin rằng có linh hồn sống trong cây cối.People anciently believed in spirits living in the trees.
Nhiều người không hiểu cách sống của người xưa.Many do not understand how people lived anciently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anciently" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "ancient", nghĩa là "cổ xưa" hoặc "kỳ cổ". "Anciently" dùng để chỉ một cách thực hành, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra vào thời kỳ cổ đại. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ được sử dụng trong văn viết mang tính học thuật hoặc nghiên cứu lịch sử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "anciently" thường được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể ở ngữ âm hay ngữ nghĩa.