Bản dịch của từ Anciently trong tiếng Việt
Anciently

Anciently (Adverb)
People anciently believed in spirits living in the trees.
Người xưa tin rằng có linh hồn sống trong cây cối.
Many do not understand how people lived anciently.
Nhiều người không hiểu cách sống của người xưa.
Did people anciently have different social structures than today?
Liệu người xưa có cấu trúc xã hội khác với ngày nay không?
Họ từ
Từ "anciently" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "ancient", nghĩa là "cổ xưa" hoặc "kỳ cổ". "Anciently" dùng để chỉ một cách thực hành, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra vào thời kỳ cổ đại. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ được sử dụng trong văn viết mang tính học thuật hoặc nghiên cứu lịch sử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "anciently" thường được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể ở ngữ âm hay ngữ nghĩa.
Từ "anciently" xuất phát từ gốc Latin "antiquus", có nghĩa là "cổ xưa" hoặc "lịch sử". Trong tiếng Anh, từ này đã được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ly" vào tính từ "ancient", để chỉ cách thức hoặc thời gian liên quan đến tính từ này. Trong quá trình phát triển, "anciently" được sử dụng để mô tả các đặc điểm, sự kiện hoặc thực tiễn thuộc về thời kỳ xa xưa, phản ánh mối liên hệ sâu sắc với di sản lịch sử và văn hóa.
Từ "anciently" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các thành phần như nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh nói và viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về lịch sử hoặc văn hóa cổ đại. Ở các lĩnh vực khác, "anciently" có thể được sử dụng trong các tài liệu học thuật truyền tải thông tin về thời kỳ lịch sử, góp phần làm rõ cách thức mà những nền văn minh cổ đại đã hình thành và phát triển.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



