anecdotic
anecdotic (Adjective)
Nghĩa 01
Gợi nhớ đến hoặc chứa những giai thoại, câu chuyện ngắn về người thật việc thật; mang tính kể chuyện, chủ yếu dựa trên những mẩu chuyện sinh động hơn là dữ liệu chính thức.
reminiscent of or containing anecdotes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anecdotic" được dùng để mô tả một dạng thông tin hoặc bằng chứng dựa vào các câu chuyện cá nhân hoặc trải nghiệm riêng biệt, thay vì dữ liệu khoa học hay thống kê. Từ này chủ yếu biểu thị tính chất không chính thức và thiếu độ tin cậy trong việc xác thực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "anecdotal" thường được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "anecdotic" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi chỉ trích tính chất không chính xác của thông tin.