Bản dịch của từ Anecdotic trong tiếng Việt

Anecdotic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anecdotic(Adjective)

ænɪkdˈɑtɪk
ænɪkdˈɑtɪk
01

Gợi nhớ hoặc chứa đựng những giai thoại.

Reminiscent of or containing anecdotes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ