Anh - Việt

Bản dịch của từ Anecdotic trong tiếng Việt

anecdotic

Adjective

anecdotic (Adjective)

/ænɪkdˈɑtɪk/
/ænɪkdˈɑtɪk/
AI

Nghĩa 01

Gợi nhớ đến hoặc chứa những giai thoại, câu chuyện ngắn về người thật việc thật; mang tính kể chuyện, chủ yếu dựa trên những mẩu chuyện sinh động hơn là dữ liệu chính thức.

reminiscent of or containing anecdotes.

Ví dụ
Những câu chuyện gợi nhớ về gia đình của cô ấy luôn khiến chúng tôi cười.Her anecdotic stories about family gatherings always make us laugh.
Bài phát biểu của anh ấy không gợi nhớ; nó thiếu những câu chuyện cá nhân.His speech was not anecdotic; it lacked personal stories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh