reminiscent
reminiscent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gợi nhắc, làm liên tưởng đến điều gì đó vì có sự tương đồng hoặc giống nhau.
Gợi nhắc, làm liên tưởng đến điều gì đó vì có sự tương đồng hoặc giống nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của reminiscent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
reminiscent gợi nhớ | more reminiscent gợi nhớ nhiều hơn | most reminiscent gợi nhớ nhiều nhất |
Kết hợp từ của reminiscent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có phần gợi nhớ somewhat reminiscent | Trung tâm cộng đồng có phần gợi nhớ đến các sự kiện trường cũ của chúng tôi. The community center is somewhat reminiscent of our old school events. |
hơi gợi nhớ slightly reminiscent | Trung tâm cộng đồng hơi gợi nhớ đến thư viện cũ. The community center is slightly reminiscent of the old library. |
rất gợi nhớ very reminiscent | Sự kiện cộng đồng rất gợi nhớ đến lễ hội thành công năm ngoái. The community event was very reminiscent of last year's successful festival. |
gợi nhớ mơ hồ vaguely reminiscent | Công viên cũ gợi nhớ mơ hồ về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của tôi với bạn bè. The old park was vaguely reminiscent of my childhood adventures with friends. |
gợi nhớ một cách kỳ lạ eerily reminiscent | Ứng dụng mạng xã hội mới giống hệt những ngày đầu của Facebook. The new social media app is eerily reminiscent of Facebook's early days. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reminiscent" là tính từ, có nghĩa là gợi nhớ hoặc mang lại kỷ niệm về một điều gì đó trong quá khứ. Từ này thường chỉ những cảm xúc hay hình ảnh mà người nghe hay người đọc nhớ lại khi tiếp xúc với một đối tượng, một hoàn cảnh nào đó. Về sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách dùng, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức, mặc dù một số phong cách viết có thể khác nhau.