Anh - Việt

Bản dịch của từ Anecdotical trong tiếng Việt

anecdotical

Adjective

anecdotical (Adjective)

/ˌænəkədˈutɨkəl/
/ˌænəkədˈutɨkəl/
AI

Nghĩa 01 · Miêu tả điều gì đó gồm những giai thoại/ngắn kể, hoặc giống như các giai thoại — tức là gồm những câu chuyện ngắn, thường mang tính minh họa, thú vị hoặc phi chính thức hơn là dựa trên dữ liệu/chứng cứ chính thức.

Miêu tả điều gì đó gồm những giai thoại/ngắn kể, hoặc giống như các giai thoại — tức là gồm những câu chuyện ngắn, thường mang tính minh họa, thú vị hoặc phi chính thức hơn là dựa trên dữ liệu/chứng cứ chính thức.

consisting of or resembling anecdotes.

Ví dụ
Những câu chuyện mang tính giai thoại của cô ấy về các sự kiện xã hội luôn khiến chúng tôi cười.Her anecdotical stories about social events always make us laugh.
Báo cáo không mang tính giai thoại; nó dựa vào dữ liệu vững chắc.The report is not anecdotical; it relies on solid data.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh