Bản dịch của từ Anecdotical trong tiếng Việt

Anecdotical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anecdotical(Adjective)

ˌænəkədˈutɨkəl
ˌænəkədˈutɨkəl
01

Miêu tả điều gì đó gồm những giai thoại/ngắn kể, hoặc giống như các giai thoại — tức là gồm những câu chuyện ngắn, thường mang tính minh họa, thú vị hoặc phi chính thức hơn là dựa trên dữ liệu/chứng cứ chính thức.

Consisting of or resembling anecdotes.

由轶事组成的;像轶事一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ