Bản dịch của từ Aneurismal trong tiếng Việt

Aneurismal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aneurismal(Adjective)

ˌænɚəzˈɪməl
ˌænɚəzˈɪməl
01

Liên quan đến phình mạch (aneurysm) hoặc do phình mạch gây ra; miêu tả tình trạng mạch máu bị phình ra bất thường.

Relating to an aneurysm or characterized by an aneurysm.

与动脉瘤相关或特征的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ