Bản dịch của từ Aneurysm trong tiếng Việt
Aneurysm

Aneurysm (Noun)
An aneurysm can cause serious health issues in many individuals.
Một phình mạch có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho nhiều người.
Many people do not know about the risks of an aneurysm.
Nhiều người không biết về những rủi ro của một phình mạch.
Is an aneurysm common in young adults today?
Một phình mạch có phổ biến ở người lớn trẻ tuổi hôm nay không?
Họ từ
Phình động mạch, hay còn gọi là aneurysm, là tình trạng bất thường xảy ra khi thành động mạch yếu đi và phình ra, có thể dẫn đến vỡ mạch, gây nguy hiểm tính mạng. Từ "aneurysm" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "mở rộng". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "aneurism", mặc dù phiên bản này ít phổ biến hơn.
Từ "aneurysm" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aneurysma", có nghĩa là "mở rộng". Tiếng Hy Lạp được cấu thành từ tiền tố "a-" (không) và "neuros" (mạch máu), ám chỉ hiện tượng giãn nở bất thường của mạch máu. Suốt lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong y học để mô tả sự phình ra của động mạch hoặc tĩnh mạch, liên quan trực tiếp đến tình trạng bệnh lý nghiêm trọng và nguy hiểm đến tính mạng. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh bản chất sinh lý học của hiện tượng này.
Từ "aneurysm" (phình mạch) xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong Nghe và Đọc khi đề cập đến các lĩnh vực y tế hoặc sinh học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong tài liệu y khoa, thảo luận về bệnh lý mạch血. Sự phổ biến của nó tăng lên trong các bài viết chuyên môn và nghiên cứu lâm sàng, thể hiện tính chính xác và kỹ thuật trong mô tả bệnh lý này.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp