animality
Noun
animality (Noun)
/ænəmˈælɪti/
/ænəmˈælɪti/
AI
Ví dụ
Tính động vật trong hành vi con người có thể được quan sát trong một số tình huống xã hội.Animality in human behavior can be observed in certain social situations.
Không có chỗ cho tính động vật trong một xã hội văn minh.There is no place for animality in a civilized society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "animality" chỉ tính chất hoặc trạng thái của loài vật, thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm, bản năng hoặc hành vi giống như động vật ở con người hoặc trong một bối cảnh nhất định. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn học hoặc triết học, nơi nó có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn liên quan đến bản chất con người.