Bản dịch của từ Animality trong tiếng Việt

Animality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animality(Noun)

ænəmˈælɪti
ænəmˈælɪti
01

Bản năng, tính chất hoặc hành vi giống động vật — tức là những đặc điểm tự nhiên, thô sơ, chịu chi phối bởi bản năng hơn là lý trí.

Animal nature or character.

动物本性或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ