Anh - Việt

Bản dịch của từ Animality trong tiếng Việt

animality

Noun

animality (Noun)

/ænəmˈælɪti/
/ænəmˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Bản năng, tính chất hoặc hành vi giống động vật — tức là những đặc điểm tự nhiên, thô sơ, chịu chi phối bởi bản năng hơn là lý trí.

Animal nature or character.

Ví dụ
Tính động vật trong hành vi con người có thể được quan sát trong một số tình huống xã hội.Animality in human behavior can be observed in certain social situations.
Không có chỗ cho tính động vật trong một xã hội văn minh.There is no place for animality in a civilized society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh