ankylose
Verb
ankylose (Verb)
/ˈæŋkəloʊs/
/ˈæŋkəloʊs/
AI
Ví dụ
Nhiều bệnh nhân viêm khớp có thể bị cứng khớp theo thời gian.Many patients with arthritis can ankylose their joints over time.
Bác sĩ không muốn làm cứng các khớp khỏe mạnh một cách không cần thiết.Doctors do not want to ankylose healthy joints unnecessarily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ankylose là một thuật ngữ y học chỉ sự hợp nhất bất thường của hai hoặc nhiều xương khớp, thường do viêm khớp lâu dài. Tình trạng này gây ra sự mất linh hoạt trong khớp và có thể dẫn đến đau đớn và hạn chế vận động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa và cách sử dụng. Ankylose thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về địa y và bệnh lý khớp.