Bản dịch của từ Anomalous transaction trong tiếng Việt

Anomalous transaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anomalous transaction(Noun)

ɐnˈɒmələs trænzˈækʃən
əˈnɑməɫəs trænˈzækʃən
01

Một trường hợp giao dịch kinh doanh có vẻ bất thường hoặc đáng ngờ

A business deal seems unusual or suspicious.

看起来不寻常或可疑的商业交易个案

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc sự việc được xem là bất thường về tính chất

An event or phenomenon considered to be unusual in nature.

被认为不寻常的事件或发生的事

Ví dụ
03

Giao dịch có sự bất thường so với mức bình thường hoặc dự kiến

It's a transaction that stands out from the usual or expected.

这是一次不同寻常的交易,超出了一般或预期的水平。

Ví dụ