Bản dịch của từ Anomalous transaction trong tiếng Việt
Anomalous transaction
Noun [U/C]

Anomalous transaction(Noun)
ɐnˈɒmələs trænzˈækʃən
əˈnɑməɫəs trænˈzækʃən
01
Một trường hợp giao dịch kinh doanh có vẻ bất thường hoặc đáng ngờ
A business deal seems unusual or suspicious.
看起来不寻常或可疑的商业交易个案
Ví dụ
Ví dụ
03
Giao dịch có sự bất thường so với mức bình thường hoặc dự kiến
It's a transaction that stands out from the usual or expected.
这是一次不同寻常的交易,超出了一般或预期的水平。
Ví dụ
