Bản dịch của từ Anonym trong tiếng Việt

Anonym

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anonym(Noun)

ˈænənɪm
ˈænənɪm
01

Một tên giả; bút danh hoặc biệt hiệu được dùng để che giấu danh tính thật của người viết hoặc người nói.

A pseudonym.

笔名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc ấn phẩm (bài viết, bài báo, tài liệu) không ghi tên tác giả — tức là ẩn danh, không biết ai là người viết hoặc xuất bản.

An anonymous person or publication.

匿名者或匿名出版物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ