Bản dịch của từ Pseudonym trong tiếng Việt

Pseudonym

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pseudonym(Noun)

sˈudənɪm
sˈudnɪm
01

Tên giả, tên bút hoặc tên không có thật mà người nào đó (thường là tác giả) dùng thay cho tên thật.

A fictitious name especially one used by an author.

笔名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pseudonym (Noun)

SingularPlural

Pseudonym

Pseudonyms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ