anthology
anthology (Noun)
Nghĩa 01
Một tuyển tập xuất bản gồm các bài thơ hoặc các tác phẩm viết khác được chọn lọc và tập hợp lại trong một cuốn sách hoặc ấn phẩm.
A published collection of poems or other pieces of writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anthology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anthology | anthologies |
Kết hợp từ của anthology (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyển tập thơ poetry anthology | Tuyển tập thơ đặc sắc của các nhà thơ xã hội đa dạng. The poetry anthology featured works by diverse social poets. |
tuyển tập truyện ngắn short-story anthology | Tuyển tập truyện ngắn nêu bật các vấn đề xã hội đa dạng một cách tinh tế. The short-story anthology highlighted diverse social issues subtly. |
tuyển tập văn học literary anthology | Bản tổng tập văn học đưa ra tác phẩm từ nhiều tác giả. The literary anthology featured works from various authors. |
bộ sưu tập kinh dị horror anthology | Bộ phim kinh dị tập hợp khiến cả khán giả hoảng sợ. The horror anthology movie scared the entire audience. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tuyển tập (anthology) là một bộ sưu tập các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc các bài viết từ nhiều tác giả khác nhau, thường được biên soạn nhằm mục đích giới thiệu hoặc bảo tồn những tác phẩm tiêu biểu trong một thể loại nhất định. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phương ngữ, với người Anh thường nhấn âm đầu từ hơn so với người Mỹ.