Bản dịch của từ Antic trong tiếng Việt

Antic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antic(Adjective)

ˈæntɪk
ˈæntɪk
01

Kì quặc, lố bịch theo kiểu kỳ dị, gây cảm giác lạ lùng hoặc kỳ cục

Grotesque or bizarre.

古怪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ