bizarre
bizarre (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bizarre (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bizarre kỳ lạ | more bizarre kỳ lạ hơn | most bizarre kỳ lạ nhất |
Kết hợp từ của bizarre (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi kỳ lạ a little bizarre | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi kỳ lạ. Her social media posts were a little bizarre. |
rất kỳ lạ most bizarre | Điều kỳ lạ nhất về xã hội là sự không thể đoán trước của nó. The most bizarre thing about society is its unpredictability. |
thật khác thường frankly bizarre | Xu hướng mạng xã hội mới thật sự kỳ quặc với nhiều người lớn tuổi. The new social media trend is frankly bizarre to many older users. |
hoàn toàn kỳ lạ totally bizarre | Giải thích của cô ấy về hành vi của anh ấy hoàn toàn kỳ lạ. Her explanation for his behavior was totally bizarre. |
cực kỳ kỳ quặc extremely bizarre | Thí nghiệm xã hội đã cho kết quả vô cùng kỳ lạ. The social experiment yielded extremely bizarre results. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bizarre" được sử dụng để chỉ những điều khác thường, lạ lùng hoặc kỳ quặc, thường mang sắc thái tiêu cực liên quan đến sự ngạc nhiên hay khó hiểu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự, nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "bizarre" có thể thường được dùng để mô tả sự kỳ lạ trong nghệ thuật và văn hóa, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được áp dụng cho các tình huống hoặc hành vi không bình thường trong cuộc sống hàng ngày.