Anh - Việt

Bản dịch của từ Bizarre trong tiếng Việt

bizarre

Adjective

bizarre (Adjective)

/bɪzˈɑɹ/
/bɪzˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01 · Rất kỳ lạ, khác thường đến mức gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

Rất kỳ lạ, khác thường đến mức gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

Very strange or unusual.

Ví dụ
Hành vi kỳ lạ của anh ta tại bữa tiệc làm bất ngờ mọi người.His bizarre behavior at the party surprised everyone.
Buổi trình diễn thời trang kỳ lạ có những thiết kế tiên phong.The bizarre fashion show featured avant-garde designs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của bizarre (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bizarre

kỳ lạ

more bizarre

kỳ lạ hơn

most bizarre

kỳ lạ nhất

Kết hợp từ của bizarre (Adjective)

ADVERB + bizarreVERB + bizarre
Kết hợp từ của bizarre
Collocation
Ví dụ

hơi kỳ lạ

a little bizarre

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi kỳ lạ.

Her social media posts were a little bizarre.

rất kỳ lạ

most bizarre

Điều kỳ lạ nhất về xã hội là sự không thể đoán trước của nó.

The most bizarre thing about society is its unpredictability.

thật khác thường

frankly bizarre

Xu hướng mạng xã hội mới thật sự kỳ quặc với nhiều người lớn tuổi.

The new social media trend is frankly bizarre to many older users.

hoàn toàn kỳ lạ

totally bizarre

Giải thích của cô ấy về hành vi của anh ấy hoàn toàn kỳ lạ.

Her explanation for his behavior was totally bizarre.

cực kỳ kỳ quặc

extremely bizarre

Thí nghiệm xã hội đã cho kết quả vô cùng kỳ lạ.

The social experiment yielded extremely bizarre results.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh