Bản dịch của từ Antihero statue trong tiếng Việt
Antihero statue
Noun [U/C]

Antihero statue(Noun)
ˈæntɪhˌiərəʊ stˈætʃuː
ˌæntɪˈhɛroʊ ˈstætʃu
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tác phẩm nghệ thuật thể hiện sự phá vỡ những quan niệm cổ điển về anh hùng
An image in art challenges traditional notions of heroism.
这幅作品在艺术上挑战了传统的英雄观念。
Ví dụ
