Bản dịch của từ Antimalarial trong tiếng Việt

Antimalarial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antimalarial(Adjective)

æntiməlˈɛɹil
æntiməlˈɛɹil
01

(tính từ) Liên quan đến thuốc dùng để phòng ngừa sốt rét; có tác dụng ngăn ngừa bệnh sốt rét.

Of a drug used to prevent malaria.

Ví dụ

Antimalarial(Noun)

æntiməlˈɛɹil
æntiməlˈɛɹil
01

Một loại thuốc dùng để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét (malaria).

An antimalarial drug.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ