Anh - Việt

Bản dịch của từ Antiparallel trong tiếng Việt

antiparallel

Adjective

antiparallel (Adjective)

/æntipˈæɹəlɛl/
/æntipˈæɹəlɛl/
AI

Nghĩa 01

Hai vật (hoặc dòng, vectơ, sợi, vạch...) nằm song song nhưng theo hai hướng ngược nhau; tức là hướng của chúng đối nghịch nhau dù vị trí có thể song song.

Parallel but moving or oriented in opposite directions.

Ví dụ
Ý kiến của họ trái ngược, dẫn đến các cuộc thảo luận sôi nổi trong lớp.Their opinions were antiparallel, leading to heated discussions in class.
Hai nhóm này không trái ngược; họ chia sẻ mục tiêu tương tự.The two groups are not antiparallel; they share similar goals instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh