antiparallel
Adjective
antiparallel (Adjective)
/æntipˈæɹəlɛl/
/æntipˈæɹəlɛl/
AI
Ví dụ
Ý kiến của họ trái ngược, dẫn đến các cuộc thảo luận sôi nổi trong lớp.Their opinions were antiparallel, leading to heated discussions in class.
Hai nhóm này không trái ngược; họ chia sẻ mục tiêu tương tự.The two groups are not antiparallel; they share similar goals instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antiparallel" (chống song song) được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như toán học và vật lý để mô tả hai đường thẳng hoặc vectơ có hướng ngược nhau nhưng vẫn song song về mặt địa lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "antiparallel" thường xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến cấu trúc phân tử, đặc biệt trong DNA, nơi các chuỗi ADN có thể tồn tại ở trạng thái chống song song.