aper
Noun
aper (Noun)
/ˈeɪpɚ/
/ˈeɪpɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người có ảnh hưởng thường được coi là những người bắt chước xu hướng nổi bật.Many influencers are often seen as apers of popular trends.
Không phải mọi người dùng mạng xã hội đều là những người bắt chước người nổi tiếng.Not every social media user is an aper of famous personalities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aper" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được sử dụng để chỉ một loại đồ uống nhẹ được dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó được biết đến như một phần trong văn hóa ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu. Ở Anh, từ này thường được phát âm là /ˈeɪ.pər/, trong khi ở Mỹ có thể không phổ biến bằng. Sự khác biệt về cách sử dụng chủ yếu liên quan đến thói quen ăn uống và nền văn hóa ẩm thực địa phương.