Bản dịch của từ Appear weakly trong tiếng Việt

Appear weakly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appear weakly(Phrase)

ɐpˈiə wˈiːkli
əˈpɪr ˈwikɫi
01

Biểu hiệu của sự yếu ớt hoặc yếu đuối

There are signs of being vulnerable or fragile.

表现出虚弱或软弱的迹象

Ví dụ
02

Ít khi nhìn thấy rõ hoặc gây chú ý nhẹ nhàng

To only be able to see or recognize faintly.

只能模糊地看到或者辨认出来。

Ví dụ
03

Thể hiện sự yếu kém hoặc thiếu sức mạnh

Conveys a lack of strength or authority.

表现出缺乏力量或能量

Ví dụ