appeared
appeared (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'appear' — nghĩa là 'xuất hiện', 'đột ngột hiện ra', hoặc 'có vẻ' trong quá khứ.
simple past and past participle of appear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appeared (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appeared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appeared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Appeared" là dạng quá khứ của động từ "appear", có nghĩa là xuất hiện, hiện ra hoặc trở nên rõ ràng. Trong tiếng Anh, "appear" thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một đối tượng hay một ý tưởng. Ở British English, từ này thường được phát âm nhẹ nhàng hơn so với American English, nơi nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Sự khác biệt này không làm thay đổi nghĩa của từ, nhưng có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết trong giao tiếp.