Anh - Việt

Bản dịch của từ Appeared trong tiếng Việt

appeared

Verb

appeared (Verb)

/əpˈɪɹd/
/əpˈɪɹd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'appear' — nghĩa là 'xuất hiện', 'đột ngột hiện ra', hoặc 'có vẻ' trong quá khứ.

simple past and past participle of appear.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội mới xuất hiện trong đại dịch năm 2020.Many new social issues appeared during the pandemic in 2020.
Vấn đề xã hội không xuất hiện qua đêm; chúng phát triển qua nhiều năm.Social problems did not appear overnight; they developed over many years.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của appeared (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

appear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

appeared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

appeared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

appears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

appearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh