Anh - Việt

Bản dịch của từ Appears trong tiếng Việt

appears

Verb

appears (Verb)

/əpˈɪɹz/
/əpˈɪɹz/
AI

Nghĩa 01

Dạng ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn của động từ “appear” — nghĩa là “xuất hiện”, “trông có vẻ”, “hiện ra” trong trường hợp một người hoặc vật (he/she/it) đang hoặc thường xuyên làm điều đó.

thirdperson singular simple present indicative of appear.

Ví dụ
Báo cáo dường như cho thấy sự suy giảm trong các tương tác xã hội.The report appears to show a decline in social interactions.
Các vấn đề xã hội không xuất hiện trong mọi bài viết IELTS.Social issues do not appear in every IELTS writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của appears (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

appear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

appeared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

appeared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

appears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

appearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh