Bản dịch của từ Apperceive trong tiếng Việt
Apperceive

Apperceive (Verb)
(động từ) cảm nhận, nhận thức — hiểu hoặc nhận ra bằng giác quan hoặc trí tuệ.
To perceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Apperceive (Noun)
Hành động hoặc quá trình nhận thức, tiếp thu và hiểu một phẩm chất, ý nghĩa hoặc trải nghiệm — tức là quá trình khi một người nhận ra và làm chủ ý nghĩa của điều gì đó trong nhận thức của mình.
The act or process of apperceiving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "apperceive" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa nhận thức một cách rõ ràng và ý thức về một điều gì đó thông qua sự hiểu biết và trải nghiệm. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này chỉ hành động nhận ra một khía cạnh của cảm xúc hay tri thức mà không chỉ đơn thuần là cảm nhận. "Apperceive" thường ít được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc tâm lý học. Trong khi tiếng Anh Anh và Mỹ sử dụng từ này tương tự nhau, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và tần suất sử dụng.
Họ từ
Từ "apperceive" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa nhận thức một cách rõ ràng và ý thức về một điều gì đó thông qua sự hiểu biết và trải nghiệm. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này chỉ hành động nhận ra một khía cạnh của cảm xúc hay tri thức mà không chỉ đơn thuần là cảm nhận. "Apperceive" thường ít được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc tâm lý học. Trong khi tiếng Anh Anh và Mỹ sử dụng từ này tương tự nhau, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và tần suất sử dụng.
