Bản dịch của từ Apperceives trong tiếng Việt

Apperceives

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apperceives(Verb)

ˈəpɝsivɨz
ˈəpɝsivɨz
01

Nhận thức, nhận ra hoặc hiểu (một điều gì đó).

To perceive recognize or understand.

理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ