Anh - Việt

Bản dịch của từ Appetizing trong tiếng Việt

appetizing

Adjective

appetizing (Adjective)

/ˈæpɪtˌɑɪzɪŋ/
/ˈæpɪtˌɑɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Kích thích vị giác, làm cho thấy thèm ăn; nhìn hoặc ngửi khiến muốn ăn.

Stimulating ones appetite.

Ví dụ
Hương thơm ngon lành của bánh mì nướng mới nước lấp phòng.The appetizing aroma of freshly baked bread filled the room.
Bày trí hấp dẫn của các món ăn đầy màu sắc lôi cuốn khách mời tại bữa tiệc.The appetizing display of colorful dishes enticed the guests at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của appetizing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

appetizing

ngon miệng

more appetizing

ngon miệng hơn

most appetizing

ngon nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh