Bản dịch của từ Appraise trong tiếng Việt

Appraise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appraise (Verb)

əpɹˈeɪz
əpɹˈeɪz
01

Đánh giá, nhận xét giá trị hoặc chất lượng của một vật, tài sản hoặc công việc.

Assess the value or quality of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ