appraise
appraise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appraise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appraise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appraised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appraised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appraises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appraising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appraise" có nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng giá trị của một đối tượng nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc bất động sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "appraise" được sử dụng phổ biến như nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, có thể thấy từ "appraisal" được dùng để chỉ hành động đánh giá, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng áp dụng nhưng thường kèm theo các ngữ cảnh chuyên ngành hơn.