approached
approached (Verb)
Nghĩa 01
Từ 'approached' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'approach', nghĩa là đã đến gần, đã tiếp cận hoặc đã tiến lại gần ai/cái gì.
simple past and past participle of approach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của approached (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | approach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | approached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | approached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | approaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | approaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Approached" là động từ quá khứ của "approach", có nghĩa là tiếp cận, tiến lại gần hoặc gần gũi với một vấn đề, người hay tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa British English và American English đối với từ này; cả hai đều sử dụng "approached" với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh giao tiếp, văn viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai biến thể ngôn ngữ này, với người Anh thường phát âm rõ âm "ch" hơn.