Bản dịch của từ Aquafarm trong tiếng Việt

Aquafarm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aquafarm(Noun)

ˈækwɐfˌɑːm
ˈækwəˌfɑrm
01

Một trang trại nuôi động vật và thực vật thủy sinh thường phục vụ mục đích thương mại

A farm that produces aquatic animals and plants for commercial purposes.

这通常是一个用来进行商业养殖的水生动物和植物农场。

Ví dụ