Bản dịch của từ Aqueous trong tiếng Việt

Aqueous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aqueous(Adjective)

ˈeɪkwiəs
ˈeɪkwiəs
01

Chỉ tính chất liên quan đến nước hoặc có chứa nước (ví dụ: dung môi nước, môi trường nước).

Of or containing water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh