Bản dịch của từ Aquicultural trong tiếng Việt

Aquicultural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aquicultural(Adjective)

əkwˈɪkjəlˌeɪtɚ
əkwˈɪkjəlˌeɪtɚ
01

Liên quan đến nuôi trồng thủy sản; thuộc về hoạt động nuôi cá, tôm, rong biển hoặc các sinh vật thủy sinh khác để khai thác thương mại hoặc nghiên cứu.

Relating to or connected with aquaculture.

与水产养殖有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ