Anh - Việt
ar
Noun
ar (Noun)
/ˈɑɹ/
/ˈɑɹ/
AI
Ví dụ
Từ 'xe hơi' bắt đầu bằng chữ cái ar.The word 'car' starts with the letter ar.
Sarah viết tên cô ấy với chữ cái ar ở cuối.Sarah wrote her name with an ar at the end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ar" không phải là một từ ngữ độc lập trong tiếng Anh mà thường xuất hiện như là một phần của một từ, ví dụ như "area" hoặc "arbitrary". "Ar" có thể được coi là tiền tố trong một số trường hợp, nhưng không có nghĩa cụ thể nào khi tách riêng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể nào trong cách phát âm hoặc nghĩa liên quan đến "ar". Việc sử dụng từ này thường tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.