Bản dịch của từ Arcane trong tiếng Việt

Arcane

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arcane(Adjective)

ɑɹkˈeɪn
ɑɹkˈeɪn
01

Ít người hiểu; bí ẩn, mang tính bí mật hoặc khó hiểu, chỉ những người trong nhóm chuyên môn hoặc biết chuyện mới hiểu được.

Understood by few mysterious or secret.

少数人理解的神秘事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Arcane (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Arcane

Bí ẩn

More arcane

Phức tạp hơn

Most arcane

Phức tạp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh