Anh - Việt

Bản dịch của từ Arcanum trong tiếng Việt

arcanum

Noun

arcanum (Noun)

/ˈɑɹkənəm/
/ɑɹkˈeɪnəm/
AI

Nghĩa 01

Thông tin hoặc kiến thức mang tính bí ẩn, ít người biết hoặc chỉ những người đặc biệt mới hiểu — kiến thức bí truyền, chuyên môn hoặc mật bí.

mysterious or specialized knowledge or information.

Ví dụ
Kiến thức bí ẩn về thuật toán mạng xã hội không được nhiều người hiểu.The arcanum of social media algorithms is not well understood by many.
Nhiều người tin rằng kiến thức bí ẩn về động lực xã hội quá phức tạp.Many believe the arcanum of social dynamics is too complex to grasp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh