archaeologist
archaeologist (Noun)
Nghĩa 01
Người nghiên cứu hoặc thực hành ngành khảo cổ học — tức là người tìm kiếm, khai quật, phân tích các di tích, đồ vật và bằng chứng lịch sử để hiểu về đời sống và văn hóa của những thời kỳ trước.
Someone who studies or practises archaeology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của archaeologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
archaeologist | archaeologists |
Kết hợp từ của archaeologist (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà khảo cổ chuyên nghiệp professional archaeologist | Nhà khảo cổ chuyên nghiệp đã phát hiện các hiện vật cổ xưa ở công trường khai quật. The professional archaeologist discovered ancient artifacts in the excavation site. |
nhà khảo cổ tập sự amateur archaeologist | Người khảo cổ nghiệp dư phát hiện những hiện vật cổ xưa ở sa mạc. The amateur archaeologist discovered ancient artifacts in the desert. |
archaeologist (Noun)
Nghĩa 01
Một người nghiên cứu lịch sử nhân loại và thời tiền sử thông qua việc khai quật và phân tích các di vật, cấu trúc và những dấu tích vật chất khác.
A person who studies human history and prehistory through excavation and analysis of artifacts structures and other physical remains
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chuyên gia về khảo cổ học
An expert in archaeology
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nhà khảo cổ học (archaeologist) là một chuyên gia nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại qua việc khai thác và phân tích di tích vật chất còn sót lại từ quá khứ. Từ này được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, với giọng nói Mỹ thường nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai hơn. Nhà khảo cổ học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về lịch sử và phát triển của nhân loại qua các nguồn tài liệu vật lý.
